Đài phát thanh truyền hình và truyền thông

Bách khoa về 中华人民共和国 · 11 mục

Truyền hình

中国中央电视台(CCTV)

国家主流媒体

Thành lập
1958
Ngôn ngữ phát sóng
普通话/多语种
Kênh chính
CCTV-1 综合 · CCTV-13 新闻 · CCTV-4 中文国际 · CGTN
Truyền hình

中国国际电视台(CGTN)

国家主流媒体

Thành lập
2016
Ngôn ngữ phát sóng
多语种
Kênh chính
CGTN 英语 · CGTN 西班牙语 · CGTN 法语 · CGTN 阿拉伯语 · CGTN 俄语
Truyền hình

中央广播电视总台(广播部分)

国家主流媒体

Thành lập
1940
Ngôn ngữ phát sóng
普通话
Kênh chính
中国之声 · 经济之声 · 音乐之声
Phát thanh

中央人民广播电台

国家主流媒体

Thành lập
1940
Ngôn ngữ phát sóng
普通话/多语种
Kênh chính
中国之声 · 经济之声 · 中华之声
Báo in

新华社

国家通讯社

Thành lập
1931
Ngôn ngữ phát sóng
中文/多语种
Kênh chính
中文通稿 · 英文通稿 · 《新华每日电讯》
Báo in

人民日报

中共中央机关报

Thành lập
1948
Ngôn ngữ phát sóng
中文
Kênh chính
人民日报 · 人民日报海外版 · 人民网
Báo in

光明日报

面向知识界

Thành lập
1949
Ngôn ngữ phát sóng
中文
Kênh chính
光明日报 · 光明网
Báo in

经济日报

全国性经济类报纸

Thành lập
1983
Ngôn ngữ phát sóng
中文
Kênh chính
经济日报 · 中国经济网
Truyền thông trực tuyến

人民网

人民日报社

Thành lập
1997
Ngôn ngữ phát sóng
中文/多语种
Kênh chính
新闻 · 评论 · 多语种频道
Truyền thông trực tuyến

新华网

新华社

Thành lập
1997
Ngôn ngữ phát sóng
中文/多语种
Kênh chính
新闻 · 数据 · 多语种频道
Truyền thông trực tuyến

央视网

中央广播电视总台

Thành lập
1996
Ngôn ngữ phát sóng
中文/多语种
Kênh chính
新闻 · 视频 · 直播

Ghi chú về ranh giới và tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染,34 个省级行政区界线完整呈现;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。

Miễn trừ trách nhiệm

本页为结构化档案。制度与机构信息取自公开资料;在任职务标注核验时间;标注为「示例数据」的新闻条目仅用于演示数据结构。

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback