Truyền hình

Truyền thông và nguồn của 中华人民共和国 · 3 mục

Tự động làm mới 14:20:43

Đây là danh bạ truyền thông: kênh chính thức, truyền hình, phát thanh, báo in và truyền thông trực tuyến dựng từ hồ sơ khu vực.

Truyền hình

中国中央电视台(CCTV)

国家主流媒体

Thành lập
1958
Ngôn ngữ phát sóng
普通话/多语种
Kênh chính
CCTV-1 综合 · CCTV-13 新闻 · CCTV-4 中文国际 · CGTN
Truyền hình

中国国际电视台(CGTN)

国家主流媒体

Thành lập
2016
Ngôn ngữ phát sóng
多语种
Kênh chính
CGTN 英语 · CGTN 西班牙语 · CGTN 法语 · CGTN 阿拉伯语 · CGTN 俄语
Truyền hình

中央广播电视总台(广播部分)

国家主流媒体

Thành lập
1940
Ngôn ngữ phát sóng
普通话
Kênh chính
中国之声 · 经济之声 · 音乐之声

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback