Chính đảng

Bách khoa về 瓦努阿图 · 10 mục

Cánh tả

瓦努阿库党

现任政府首脑所属政党

民族主义、美拉尼西亚社会主义

Thành lập
1971

温和党联盟

保守自由主義

Thành lập
1981
Trung dung

瓦努阿图共和党

地方分权、親法

Thành lập
1998
Trung tả

民族联合党

民族主义、社会民主主义、地方分权

Thành lập
1991
Trung tả

美拉尼西亚进步党

社会民主主义、本土自治、环保主义

Thành lập
1988
Lãnh đạo hiện nay
埃斯蒙·薩蒙

绿色联盟

绿色政治

Thành lập
2000

人民进步党

社会民主主义、改良主义

Thành lập
2001

人民行动党

Thành lập
2003

National Community Association

Thành lập
1996
Cánh hữu

Land and Justice Party

民族主义、土地改革、民族保守主义

Thành lập
2010
Lãnh đạo hiện nay
Ralph Regenvanu

Ghi chú về ranh giới và tuân thủ

本档案遵循一个中国原则:台湾省、香港特别行政区、澳门特别行政区均为中华人民共和国领土不可分割的一部分。各国行政区域界线以国家公布的官方标准地图为准。

Miễn trừ trách nhiệm

瓦努阿图的面积、人口、政体与在任职务均以公开数据源为准,核验时点为 2026-10-10。本档案用于信息展示,不作为任何法律或行政依据。

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback