Cánh tả
瓦努阿库党
现任政府首脑所属政党
民族主义、美拉尼西亚社会主义
- Thành lập
- 1971
瓦努阿图是主权国家。首都维拉港。立法机关为萬那杜國會。官方语言为法语、英语、比斯拉马语。人口约 300,019 人(2020 年)。面积约 12,190 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcOutre-mer La 1ère
Anadolu Ajansı
France TV
Outre-mer La 1ère
主权国家
瓦努阿图是主权国家。首都维拉港。立法机关为萬那杜國會。官方语言为法语、英语、比斯拉马语。人口约 300,019 人(2020 年)。面积约 12,190 平方公里。
现任政府首脑所属政党
民族主义、美拉尼西亚社会主义
保守自由主義
国家元首 · 瓦努阿图总统 / 政府首脑 · 瓦努阿图总统