全国抵抗运动组织
现任政府首脑所属政党
保守主义、新自由主义、Ugandan nationalism
- Thành lập
- 1986
- Lãnh đạo hiện nay
- 约韦里·穆塞韦尼
乌干达是主权国家。首都坎帕拉。政体为总统制。立法机关为乌干达议会。官方语言为英语、斯瓦希里语。人口约 47,123,531 人(2021 年)。面积约 241,038 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcDaily Monitor
Bus drivers announce nationwide strike over badges Daily Monitor Bus Drivers’ Associations Dismiss Monday Strike Reports Uganda Radionetwork The latest development on tomorrow’s bus drivers’ strike…
Daily Monitor
Uganda Radionetwork
Uganda Radionetwork
主权国家
乌干达是主权国家。首都坎帕拉。政体为总统制。立法机关为乌干达议会。官方语言为英语、斯瓦希里语。人口约 47,123,531 人(2021 年)。面积约 241,038 平方公里。
现任政府首脑所属政党
保守主义、新自由主义、Ugandan nationalism
非洲社會主義、非洲民族主义
国家元首 · 乌干达总统