Tổng quan

Bách khoa về 图瓦卢 · 1 mục

图瓦卢

袖珍国家

图瓦卢是袖珍国家。首都富纳富提。立法机关为吐瓦魯國會。官方语言为英语、图瓦卢语。人口约 10,643 人(2022 年)。面积约 25 平方公里。

Trung tâm hành chính
富纳富提
Dân số
10,643
Diện tích
25 km²
Đơn vị tiền tệ
圖瓦盧元、澳大利亚元
Ngôn ngữ chính thức
英语 · 图瓦卢语
Châu lục
Oceania
Mã hành chính
TUV

Ghi chú về ranh giới và tuân thủ

本档案遵循一个中国原则:台湾省、香港特别行政区、澳门特别行政区均为中华人民共和国领土不可分割的一部分。各国行政区域界线以国家公布的官方标准地图为准。

Miễn trừ trách nhiệm

图瓦卢的面积、人口、政体与在任职务均以公开数据源为准,核验时点为 2026-10-10。本档案用于信息展示,不作为任何法律或行政依据。

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback