图瓦卢
袖珍国家
图瓦卢是袖珍国家。首都富纳富提。立法机关为吐瓦魯國會。官方语言为英语、图瓦卢语。人口约 10,643 人(2022 年)。面积约 25 平方公里。
- Trung tâm hành chính
- 富纳富提
- Dân số
- 10,643
- Diện tích
- 25 km²
- Đơn vị tiền tệ
- 圖瓦盧元、澳大利亚元
- Ngôn ngữ chính thức
- 英语 · 图瓦卢语
- Châu lục
- Oceania
- Mã hành chính
- TUV
图瓦卢是袖珍国家。首都富纳富提。立法机关为吐瓦魯國會。官方语言为英语、图瓦卢语。人口约 10,643 人(2022 年)。面积约 25 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcReuters
The Observatory of Economic Complexity
France 24
DW.com
袖珍国家
图瓦卢是袖珍国家。首都富纳富提。立法机关为吐瓦魯國會。官方语言为英语、图瓦卢语。人口约 10,643 人(2022 年)。面积约 25 平方公里。
国家元首 · monarch of Tuvalu
政府首脑 · 图瓦卢总理