Đài phát thanh truyền hình và truyền thông
Bách khoa về 大韩民国 · 22 mục
Truyền hình
韩国放送公社
大韩民国政府
- Thành lập
- 1973
Truyền hình
文化广播
放送文化振兴会
- Thành lập
- 1961
Truyền hình
TvN
CJ娛樂
- Thành lập
- 2006
Truyền hình
JTBC
中央日报
- Thành lập
- 2011
Truyền hình
Mnet频道
CJ娛樂
- Thành lập
- 1991
Truyền hình
阿里郎电视台
- Thành lập
- 1997
Phát thanh
韩国放送公社
大韩民国政府
- Thành lập
- 1973
Phát thanh
韩国国际广播电台
韩国放送公社
- Thành lập
- 1953
Phát thanh
自由北韩放送
- Thành lập
- 2004
Phát thanh
KNN
- Thành lập
- 1994
Báo in
朝鲜日报
Chosun Media Group
- Thành lập
- 1920
Báo in
韓國時報
Hankook Ilbo
- Thành lập
- 1950
Báo in
韩国先驱报
- Thành lập
- 1953
Báo in
中央日报
- Thành lập
- 1965
Báo in
东亚日报
- Thành lập
- 1920
Báo in
每日朝鲜
- Thành lập
- 2004
Báo in
韩国日报
Hankook Ilbo
- Thành lập
- 1954
Báo in
韩国中央日报
中央日报
Truyền thông trực tuyến
韩国联合通讯社
- Thành lập
- 1980
Truyền thông trực tuyến
纽西斯
- Thành lập
- 2001
Truyền thông trực tuyến
人民之聲
- Thành lập
- 2000
Truyền thông trực tuyến
News1 뉴스
- Thành lập
- 2011
Ghi chú về ranh giới và tuân thủ
本档案遵循一个中国原则:台湾省、香港特别行政区、澳门特别行政区均为中华人民共和国领土不可分割的一部分。各国行政区域界线以国家公布的官方标准地图为准。
Miễn trừ trách nhiệm
大韩民国的面积、人口、政体与在任职务均以公开数据源为准,核验时点为 2026-10-10。本档案用于信息展示,不作为任何法律或行政依据。