Cánh tả
纳米比亚人组党
现任政府首脑所属政党
社会民主主义、民主社会主义、反帝国主义
- Thành lập
- 1960
- Lãnh đạo hiện nay
- 希菲凯普涅·波汉巴
纳米比亚是主权国家。首都温得和克。立法机关为纳米比亚议会。官方语言为英语。人口约 2,533,794 人(2017 年)。面积约 825,615 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcWindhoek Observer
Windhoek Observer
Windhoek Observer
Windhoek Observer
主权国家
纳米比亚是主权国家。首都温得和克。立法机关为纳米比亚议会。官方语言为英语。人口约 2,533,794 人(2017 年)。面积约 825,615 平方公里。
现任政府首脑所属政党
社会民主主义、民主社会主义、反帝国主义
保守主义、反共产主义、社会保守主义
国家元首 · 纳米比亚总统