Chính đảng

Bách khoa về 冰岛 · 10 mục

獨立黨 (冰島)

欧洲怀疑主义、保守自由主義、经济自由主义

Thành lập
1929
Lãnh đạo hiện nay
比亚德尼·贝内迪克松
Cánh hữu

北歐抵抗運動

极端民族主义、纳粹主义、新纳粹主义

Thành lập
1998

海盜黨

直接民主制

Thành lập
2012
Lãnh đạo hiện nay
比爾基塔·瓊斯多蒂爾
Trung tả

社会民主联盟

现任政府首脑所属政党

社会民主主义、亲欧洲主义

Thành lập
2000
Lãnh đạo hiện nay
Logi Már Einarsson
Cánh tả

左翼綠色運動

女权论者、和平主义、民主社会主义

Thành lập
1999
Lãnh đạo hiện nay
Rósa Björk Brynjólfsdóttir

進步黨

自由主义、农本主义

Thành lập
1916
Lãnh đạo hiện nay
西于聚尔·英伊·约翰松
Trung dung

明亮未來

社会自由主义、绿色自由主义、亲欧洲主义

Thành lập
2012
Trung hữu

改革党

自由主义、环保主义、亲欧洲主义

Thành lập
2016
Lãnh đạo hiện nay
索尔杰聚尔·卡特琳·居纳尔斯多蒂尔
Trung hữu

中間黨

民粹主义、欧洲怀疑主义、农本主义

Thành lập
2017
Lãnh đạo hiện nay
西格门迪尔·达维兹·京勒伊格松
Trung dung

人民黨

民族主义、民粹主义、基督教民主主义

Thành lập
2016
Lãnh đạo hiện nay
Inga Sæland

Ghi chú về ranh giới và tuân thủ

本档案遵循一个中国原则:台湾省、香港特别行政区、澳门特别行政区均为中华人民共和国领土不可分割的一部分。各国行政区域界线以国家公布的官方标准地图为准。

Miễn trừ trách nhiệm

冰岛的面积、人口、政体与在任职务均以公开数据源为准,核验时点为 2026-10-10。本档案用于信息展示,不作为任何法律或行政依据。

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback