獨立黨 (冰島)
欧洲怀疑主义、保守自由主義、经济自由主义
- Thành lập
- 1929
- Lãnh đạo hiện nay
- 比亚德尼·贝内迪克松
冰岛是主权国家。首都雷克雅未克。政体为议会共和制。立法机关为冰岛议会。官方语言为冰岛语。人口约 376,248 人(2022 年)。面积约 103,004 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcWSJ
The New York Times
AP News
AFP.com
主权国家
冰岛是主权国家。首都雷克雅未克。政体为议会共和制。立法机关为冰岛议会。官方语言为冰岛语。人口约 376,248 人(2022 年)。面积约 103,004 平方公里。
欧洲怀疑主义、保守自由主義、经济自由主义
极端民族主义、纳粹主义、新纳粹主义
国家元首 · 冰岛总统