Đài phát thanh truyền hình và truyền thông

Bách khoa về 中国香港特别行政区 · 13 mục

Truyền hình

电视广播有限公司(TVB)

民营

Thành lập
1967
Ngôn ngữ phát sóng
粤语/普通话/英文
Kênh chính
翡翠台 · 明珠台 · 无线新闻台
Truyền hình

香港电视娱乐(ViuTV)

民营

Thành lập
2016
Ngôn ngữ phát sóng
粤语/英文
Kênh chính
ViuTV · ViuTVsix
Truyền hình

香港电台(RTHK)

公共广播机构

Thành lập
1928
Ngôn ngữ phát sóng
粤语/普通话/英文
Kênh chính
港台电视 31 · 港台电视 32 · 港台电视 33
Truyền hình

有线电视

民营有线电视

Thành lập
1993
Ngôn ngữ phát sóng
粤语
Kênh chính
有线新闻台 · 有线财经资讯台
Truyền hình

Now TV

民营有线电视

Thành lập
2003
Ngôn ngữ phát sóng
粤语/英文
Kênh chính
Now 新闻台 · Now 财经台
Phát thanh

香港电台(广播)

公共广播机构

Thành lập
1928
Ngôn ngữ phát sóng
粤语/普通话/英文
Kênh chính
Radio 1 · Radio 2 · Radio 3 · Radio 4
Phát thanh

商业电台

民营

Thành lập
1959
Ngôn ngữ phát sóng
粤语
Kênh chính
雷霆 881 · 叱咤 903
Báo in

南华早报

民营

Thành lập
1903
Ngôn ngữ phát sóng
英文
Kênh chính
英文日报
Báo in

明报

民营

Thành lập
1959
Ngôn ngữ phát sóng
繁体中文
Kênh chính
中文日报
Báo in

香港商报

民营

Thành lập
1952
Ngôn ngữ phát sóng
繁体中文
Kênh chính
中文日报
Báo in

文汇报

民营

Thành lập
1948
Ngôn ngữ phát sóng
繁体中文
Kênh chính
中文日报
Truyền thông trực tuyến

香港经济日报

民营

Thành lập
1988
Ngôn ngữ phát sóng
繁体中文
Kênh chính
财经新闻 · 即时新闻
Truyền thông trực tuyến

香港 01

民营

Thành lập
2015
Ngôn ngữ phát sóng
繁体中文
Kênh chính
网络新闻 · 社区内容

Ghi chú về ranh giới và tuân thủ

香港是中华人民共和国的特别行政区,不作为独立国家。

Miễn trừ trách nhiệm

制度与机构信息取自公开资料;在任职务标注核验时间。新闻条目为结构化示例。

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback