民主暨進步議會
- Thành lập
- 1996
布基纳法索是主权国家。首都瓦加杜古。政体为共和制、軍政府。立法机关为國民議會 (布吉納法索)。官方语言为迪尤拉语、Bissa、莫西语。人口约 23,025,776 人(2023 年)。面积约 274,200 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcBusiness Insider Africa
AFP.com
Britannica
ReliefWeb
主权国家
布基纳法索是主权国家。首都瓦加杜古。政体为共和制、軍政府。立法机关为國民議會 (布吉納法索)。官方语言为迪尤拉语、Bissa、莫西语。人口约 23,025,776 人(2023 年)。面积约 274,200 平方公里。
社会民主主义
国家元首 · 布基纳法索总统