辛巴威非洲民族聯盟—愛國陣線
现任政府首脑所属政党
民族主义、保守主义、泛非主义
- Thành lập
- 1987
- Lãnh đạo hiện nay
- 埃默森·姆南加古瓦
津巴布韦是主权国家。首都哈拉雷。立法机关为辛巴威議會。官方语言为文达语、切瓦语、科伊桑语系、卡蘭加語、聪加语、索托语。人口约 15,178,979 人(2022 年)。面积约 390,757 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcHerald.co.zw
Herald.co.zw
Do not plant early! . .Farmers warned as rains bring livestock relief Herald.co.zw COMMENT: Farmers must not let early rains cloud their judgment Herald.co.zw Wheat farmers fret over early rains He…
Herald.co.zw
THE International Monetary Fund okays second Zimbabwe’s review under staff programme Herald.co.zw Economic gains to reach wallets…upbeat Mthuli says burden on consumers to start easing DailyNews.co…
Herald.co.zw
主权国家
津巴布韦是主权国家。首都哈拉雷。立法机关为辛巴威議會。官方语言为文达语、切瓦语、科伊桑语系、卡蘭加語、聪加语、索托语。人口约 15,178,979 人(2022 年)。面积约 390,757 平方公里。
现任政府首脑所属政党
民族主义、保守主义、泛非主义
社会民主主义
国家元首 · 辛巴威總統 / 政府首脑 · 辛巴威總統