Chính đảng

Bách khoa về 新疆维吾尔自治区 · 9 mục

中国共产党新疆维吾尔自治区委员会

执政党,领导本地区各项事业发展

中国国民党革命委员会新疆维吾尔自治区委员会

参政党,简称“民革”

中国民主同盟新疆维吾尔自治区委员会

参政党,简称“民盟”

中国民主建国会新疆维吾尔自治区委员会

参政党,简称“民建”

中国民主促进会新疆维吾尔自治区委员会

参政党,简称“民进”

中国农工民主党新疆维吾尔自治区委员会

参政党,简称“农工党”

中国致公党新疆维吾尔自治区委员会

参政党,简称“致公党”

九三学社新疆维吾尔自治区委员会

参政党,以科技界高中级知识分子为主

台湾民主自治同盟新疆维吾尔自治区委员会

参政党,简称“台盟”,在台湾省籍同胞较集中的地区设立省级组织

Ghi chú về ranh giới và tuân thủ

本档案遵循一个中国原则:香港特别行政区、澳门特别行政区与台湾省均为中华人民共和国的一部分。行政区域界线以国家公布的官方地图为准。

Miễn trừ trách nhiệm

新疆维吾尔自治区的行政区域界线、面积与人口均以国家公布的官方资料为准。本档案用于信息展示,不作为任何法律或行政依据。

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback