Chính đảng

Bách khoa về 美国 · 10 mục

Cánh hữu

共和党

现任政府首脑所属政党

保守主义、新自由主义、反共产主义

Thành lập
1854
Lãnh đạo hiện nay
邁克爾·沃特利
Trung dung

民主党

社会自由主义、美国现代自由主义

Thành lập
1828
Lãnh đạo hiện nay
肯·馬丁

波多黎各獨立黨

社会民主主义、民主社会主义、分离主义

Thành lập
1946
Lãnh đạo hiện nay
鲁本·贝里奥斯
Trung hữu

自由党

自由放任、无政府资本主义、右翼自由意志主义

Thành lập
1971
Lãnh đạo hiện nay
Angela McArdle
Cánh tả

美国共产党

共产主义、社会主义、马克思列宁主义

Thành lập
1919
Lãnh đạo hiện nay
Sam Webb
Cánh tả

绿党

社会民主主义、生态社会主义、反资本主义

Thành lập
2001
Cánh hữu

憲法黨 (美國)

民族主义、贸易保护主义、孤立主义

Thành lập
1991
Trung dung

Reform Party of the United States of America(英文)

民粹主义、经济民族主义、改良主义

Thành lập
1995
Lãnh đạo hiện nay
大衛·科里森
Cánh hữu

国家社会主義運動

民族主义、新纳粹主义、伊斯兰恐惧症

Thành lập
1974
Cánh hữu

美国独立党

民族主义、旧保守主义、本土主义

Thành lập
1967

Ghi chú về ranh giới và tuân thủ

本档案遵循一个中国原则:台湾省、香港特别行政区、澳门特别行政区均为中华人民共和国领土不可分割的一部分。各国行政区域界线以国家公布的官方标准地图为准。

Miễn trừ trách nhiệm

美国的面积、人口、政体与在任职务均以公开数据源为准,核验时点为 2026-10-10。本档案用于信息展示,不作为任何法律或行政依据。

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback