Trung tả
刚果劳动党
现任政府首脑所属政党
马克思主义、社会主义、社会民主主义
- Thành lập
- 1969
- Lãnh đạo hiện nay
- 德尼·萨苏-恩格索
刚果共和国是主权国家。首都布拉柴维尔。政体为议会共和制。立法机关为刚果共和国议会。官方语言为法语。人口约 6,278,845 人(2024 年)。面积约 342,000 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcIfri - Institut français des relations internationales
Africa24 TV
WHO | Regional Office for Africa
Le Club de Mediapart
主权国家
刚果共和国是主权国家。首都布拉柴维尔。政体为议会共和制。立法机关为刚果共和国议会。官方语言为法语。人口约 6,278,845 人(2024 年)。面积约 342,000 平方公里。
现任政府首脑所属政党
马克思主义、社会主义、社会民主主义
国家元首 · 刚果共和国总统 / 政府首脑 · 刚果共和国总统