惠恕仁
国家元首 · 帛琉总统 / 政府首脑 · 帛琉总统
- Tính đến
- 2026-10-10
- Nhiệm kỳ
- 2021 年 1 月 21 日起
帕劳是袖珍国家。首都恩吉鲁穆德。立法机关为帕劳国会。官方语言为英语、日语、帕劳语。人口约 21,729 人(2017 年)。面积约 466 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcTaipei Times
Robb Report
Pierce County Journal
DVIDS
袖珍国家
帕劳是袖珍国家。首都恩吉鲁穆德。立法机关为帕劳国会。官方语言为英语、日语、帕劳语。人口约 21,729 人(2017 年)。面积约 466 平方公里。
国家元首 · 帛琉总统 / 政府首脑 · 帛琉总统