Đài phát thanh truyền hình và truyền thông
Bách khoa về 挪威 · 23 mục
Truyền hình
挪威廣播公司第一台
挪威广播公司
- Thành lập
- 1958
Truyền hình
挪威第二频道
TV 2 Group
- Thành lập
- 1992
Truyền hình
挪威廣播公司第二台
挪威广播公司
- Thành lập
- 1996
Truyền hình
挪威廣播公司第三台
挪威广播公司
- Thành lập
- 2007
Truyền hình
TVNorge
探索通信
- Thành lập
- 1988
Truyền hình
NRK Super
- Thành lập
- 2007
Phát thanh
挪威廣播公司第三套節目
- Thành lập
- 1993
Phát thanh
挪威广播一台
- Thành lập
- 1933
Phát thanh
挪威廣播公司第二套節目
- Thành lập
- 1984
Phát thanh
P4 Radio Hele Norge
Viaplay Group
- Thành lập
- 1993
Báo in
世界進程
Schibsted Media
- Thành lập
- 1945
Báo in
挪威晚邮报
施伯史泰德
- Thành lập
- 1860
Báo in
每日杂志报
Aller Media
- Thành lập
- 1869
Báo in
Morgenbladet
Mentor Medier
- Thành lập
- 1819
Báo in
Ávvir
Finnmark Dagblad
- Thành lập
- 2008
Báo in
每日報
- Thành lập
- 1884
Báo in
卑爾根時報
Schibsted Media
- Thành lập
- 1868
Báo in
階級鬥爭報
红党
- Thành lập
- 1969
Truyền thông trực tuyến
世界進程
Schibsted Media
- Thành lập
- 1945
Truyền thông trực tuyến
挪威晚邮报
施伯史泰德
- Thành lập
- 1860
Truyền thông trực tuyến
每日杂志报
Aller Media
- Thành lập
- 1869
Truyền thông trực tuyến
每日報
- Thành lập
- 1884
Truyền thông trực tuyến
Nationen
- Thành lập
- 1918
Ghi chú về ranh giới và tuân thủ
本档案遵循一个中国原则:台湾省、香港特别行政区、澳门特别行政区均为中华人民共和国领土不可分割的一部分。各国行政区域界线以国家公布的官方标准地图为准。
Miễn trừ trách nhiệm
挪威的面积、人口、政体与在任职务均以公开数据源为准,核验时点为 2026-10-10。本档案用于信息展示,不作为任何法律或行政依据。