瑙鲁
袖珍国家
瑙鲁是袖珍国家。首都亚伦区。立法机关为瑙鲁议会。官方语言为英语、瑙鲁语。人口约 13,650 人(2017 年)。面积约 21 平方公里。
- Trung tâm hành chính
- 亚伦区
- Dân số
- 13,650
- Diện tích
- 21 km²
- Đơn vị tiền tệ
- 澳大利亚元
- Ngôn ngữ chính thức
- 英语 · 瑙鲁语
- Châu lục
- Oceania
- Mã hành chính
- NRU
瑙鲁是袖珍国家。首都亚伦区。立法机关为瑙鲁议会。官方语言为英语、瑙鲁语。人口约 13,650 人(2017 年)。面积约 21 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcch-aviation
DW.com
Air Traveler Club
Aero South Pacific
袖珍国家
瑙鲁是袖珍国家。首都亚伦区。立法机关为瑙鲁议会。官方语言为英语、瑙鲁语。人口约 13,650 人(2017 年)。面积约 21 平方公里。
现任政府首脑所属政党
自由民主制、基督教民主主义
国家元首 · 瑙鲁总统 / 政府首脑 · 瑙鲁总统