Cánh tả
莫三比克解放阵线
民主社会主义、马克思列宁主义
- Thành lập
- 1962
- Lãnh đạo hiện nay
- 菲利佩·紐西
莫桑比克是主权国家。首都马普托。立法机关为共和国议会。官方语言为葡萄牙语。人口约 29,668,834 人(2017 年)。面积约 801,590 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcIF Sudeste MG
Comunica UFU
Vatican News
Observatório da Imprensa
主权国家
莫桑比克是主权国家。首都马普托。立法机关为共和国议会。官方语言为葡萄牙语。人口约 29,668,834 人(2017 年)。面积约 801,590 平方公里。
民主社会主义、马克思列宁主义
民族主义、保守主义、民粹主义
国家元首 · 莫桑比克总统