韋斯利‧西米娜
国家元首 · President of the Federated States of Micronesia / 政府首脑 · President of the Federated States of Micronesia
- Tính đến
- 2026-10-10
- Nhiệm kỳ
- 2023 年 5 月 11 日起
密克罗尼西亚联邦是袖珍国家。首都帕利基尔。政体为联邦共和国。立法机关为密克罗尼西亚联邦国会。官方语言为英语。人口约 75,817 人(2023 年)。面积约 702 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcChurch News
PACOM (.mil)
Air Traveler Club
Transfermarkt
袖珍国家
密克罗尼西亚联邦是袖珍国家。首都帕利基尔。政体为联邦共和国。立法机关为密克罗尼西亚联邦国会。官方语言为英语。人口约 75,817 人(2023 年)。面积约 702 平方公里。
国家元首 · President of the Federated States of Micronesia / 政府首脑 · President of the Federated States of Micronesia