毛里求斯

Quốc gia tí honDữ liệu công khai · có thể truy nguyên

毛里求斯是袖珍国家。首都路易港。政体为议会共和制。立法机关为国民议会。官方语言为法语、英语。人口约 1,264,613 人(2017 年)。面积约 2,040 平方公里。

Tên chính thức
毛里求斯
Trung tâm hành chính
路易港
Dân số
1,264,613
Diện tích
2,040 km²
Đơn vị tiền tệ
毛里求斯卢比
Châu lục
Africa
Trang web chính thức http://www.govmu.org/

Mục của cổng

Mới nhất tại Bách khoa

Thêm

毛里求斯

袖珍国家

毛里求斯是袖珍国家。首都路易港。政体为议会共和制。立法机关为国民议会。官方语言为法语、英语。人口约 1,264,613 人(2017 年)。面积约 2,040 平方公里。

Trung tâm hành chính
路易港
Dân số
1,264,613
Diện tích
2,040 km²
Đơn vị tiền tệ
毛里求斯卢比
Ngôn ngữ chính thức
法语 · 英语
Châu lục
Africa
Mã hành chính
MUS

激进社会主义运动

民主社会主义

Thành lập
1983
Lãnh đạo hiện nay
普拉文·賈諾纳特

毛里求斯工党

社会民主主义

Thành lập
1936
Lãnh đạo hiện nay
纳文钱德拉·拉姆古兰

达朗·戈库尔

国家元首 · 毛里裘斯总统

Tính đến
2026-10-10
Nhiệm kỳ
2024 年 12 月 7 日起

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback