马绍尔群岛
袖珍国家
马绍尔群岛是袖珍国家。首都马朱罗。立法机关为马绍尔群岛议会。官方语言为英语、馬紹爾語。人口约 54,366 人(2023 年)。面积约 181 平方公里。
- Trung tâm hành chính
- 马朱罗
- Dân số
- 54,366
- Diện tích
- 181 km²
- Đơn vị tiền tệ
- 美元、SOV
- Ngôn ngữ chính thức
- 英语 · 馬紹爾語
- Châu lục
- Oceania
- Mã hành chính
- MHL
马绍尔群岛是袖珍国家。首都马朱罗。立法机关为马绍尔群岛议会。官方语言为英语、馬紹爾語。人口约 54,366 人(2023 年)。面积约 181 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcUniversity of California, Berkeley
University of Hawaii System
World Council of Churches
The Henry M. Jackson School of International Studies
袖珍国家
马绍尔群岛是袖珍国家。首都马朱罗。立法机关为马绍尔群岛议会。官方语言为英语、馬紹爾語。人口约 54,366 人(2023 年)。面积约 181 平方公里。
国家元首 · 马绍尔群岛总统 / 政府首脑 · 马绍尔群岛总统