Trung tả
馬利民主聯盟
社会民主主义、民主社会主义、泛非主义
- Thành lập
- 1990
马里是主权国家。首都巴马科。立法机关为国民议会。官方语言为索宁克语、哈松凯语、哈桑语、桑海語族、多貢諸語言、廷巴克語。人口约 22,395,489 人(2022 年)。面积约 1,240,192 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcReuters
Al Jazeera
DW.com
Britannica
主权国家
马里是主权国家。首都巴马科。立法机关为国民议会。官方语言为索宁克语、哈松凯语、哈桑语、桑海語族、多貢諸語言、廷巴克語。人口约 22,395,489 人(2022 年)。面积约 1,240,192 平方公里。
社会民主主义、民主社会主义、泛非主义
社会民主主义
国家元首 · 马里总统