Trung hữu
马尔代夫民主党
自由民主制、自由保守主义、环保主义
- Thành lập
- 2003
马尔代夫是袖珍国家。首都马累。立法机关为人民议会。官方语言为迪维希语。人口约 436,330 人(2017 年)。面积约 298 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcCondé Nast Traveler
Divernet
DIVE Magazine
中华人民共和国外交部
袖珍国家
马尔代夫是袖珍国家。首都马累。立法机关为人民议会。官方语言为迪维希语。人口约 436,330 人(2017 年)。面积约 298 平方公里。
自由民主制、自由保守主义、环保主义
现任政府首脑所属政党
民族主义、保守主义、伊斯兰主义
国家元首 · 马尔代夫总统 / 政府首脑 · 马尔代夫总统