Trung hữu
马拉维大会党
保守主义、乌班图、非洲民族主义
- Thành lập
- 1963
- Lãnh đạo hiện nay
- 拉扎勒斯·查克沃拉
马拉维是主权国家。首都利隆圭。立法机关为国民议会。官方语言为英语、切瓦语、通布卡语。人口约 17,563,749 人(2018 年)。面积约 118,484 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcIFPRI
The New York Times
Reuters
Center for Global Development
主权国家
马拉维是主权国家。首都利隆圭。立法机关为国民议会。官方语言为英语、切瓦语、通布卡语。人口约 17,563,749 人(2018 年)。面积约 118,484 平方公里。
保守主义、乌班图、非洲民族主义
现任政府首脑所属政党
国家元首 · 马拉维总统 / 政府首脑 · 马拉维总统