Truyền hình

Bách khoa về 中国澳门特别行政区 · 3 mục

Truyền hình

澳门广播电视股份有限公司(澳广视)

公共广播机构

Thành lập
1982
Ngôn ngữ phát sóng
粤语/普通话/葡萄牙文
Kênh chính
澳视澳门 · 澳门资讯 · 澳门体育 · 澳视葡文
Truyền hình

澳门有线电视

民营有线电视

Thành lập
2000
Ngôn ngữ phát sóng
粤语/普通话
Kênh chính
有线新闻台 · 有线财经台
Truyền hình

澳亚卫视

民营

Thành lập
2001
Ngôn ngữ phát sóng
普通话
Kênh chính
澳亚卫视中文台

Ghi chú về ranh giới và tuân thủ

澳门是中华人民共和国的特别行政区,不作为独立国家。行政区域界线以国家公布的官方地图为准。

Miễn trừ trách nhiệm

制度与机构信息取自澳门特别行政区政府入口网站及基本法公开条文;在任职务标注核验时间。新闻条目为结构化示例。

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback