Truyền thông trực tuyến
Đài phát thanh truyền hình và truyền thông
Bách khoa về 日本 · 23 mục
Truyền hình
日本广播协会
- Thành lập
- 1950
Truyền hình
富士电视台
富士媒體控股
- Thành lập
- 1959
Truyền hình
东京电视台
日本经济新闻社
- Thành lập
- 1964
Truyền hình
日本电视台
日本電視控股
- Thành lập
- 1952
Truyền hình
Animax
- Thành lập
- 1998
Truyền hình
朝日电视台
朝日新聞
- Thành lập
- 1957
Phát thanh
日本广播协会
- Thành lập
- 1950
Phát thanh
NHK日本国际传媒
日本广播协会
- Thành lập
- 1995
Phát thanh
京都放送
京都新聞
- Thành lập
- 1951
Phát thanh
北海道放送
- Thành lập
- 1951
Báo in
朝日新聞
- Thành lập
- 1879
Báo in
读卖新闻
- Thành lập
- 1874
Báo in
每日新闻
- Thành lập
- 1872
Báo in
日本经济新闻
- Thành lập
- 1876
Báo in
日本时报
- Thành lập
- 1897
Báo in
产经新闻
产业经济新闻社
- Thành lập
- 1933
Báo in
神户新闻社
- Thành lập
- 1898
Báo in
赤旗报
日本共产党
- Thành lập
- 1928
Truyền thông trực tuyến
共同通讯社
- Thành lập
- 1945
Truyền thông trực tuyến
时事通信社
- Thành lập
- 1945
Truyền thông trực tuyến
上毛新闻
- Thành lập
- 1887
Truyền thông trực tuyến
TBS News DIG
Ghi chú về ranh giới và tuân thủ
本档案遵循一个中国原则:台湾省、香港特别行政区、澳门特别行政区均为中华人民共和国领土不可分割的一部分。各国行政区域界线以国家公布的官方标准地图为准。
Miễn trừ trách nhiệm
日本的面积、人口、政体与在任职务均以公开数据源为准,核验时点为 2026-10-10。本档案用于信息展示,不作为任何法律或行政依据。