湖北省
省级行政区(省)
湖北省是中华人民共和国省,行政区划代码 420000。下辖 17 个地级行政区。陆域面积约 185,900 平方公里,第七次全国人口普查常住人口 57,752,557 人。
- Trung tâm hành chính
- 武汉市
- Dân số
- 57,752,557
- Diện tích
- 185,900 km²
- Đơn vị tiền tệ
- 人民币(CNY)
- Ngôn ngữ chính thức
- 国家通用语言文字(普通话与规范汉字)
湖北省是中华人民共和国省,行政区划代码 420000。下辖 17 个地级行政区。陆域面积约 185,900 平方公里,第七次全国人口普查常住人口 57,752,557 人。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mục省级行政区(省)
湖北省是中华人民共和国省,行政区划代码 420000。下辖 17 个地级行政区。陆域面积约 185,900 平方公里,第七次全国人口普查常住人口 57,752,557 人。
执政党,领导本地区各项事业发展
参政党,简称“民革”
诗人、政治家,楚辞代表