Trung hữu
新民族党
保守主义
- Thành lập
- 1984
格林纳达是袖珍国家。首都圣乔治。立法机关为格林纳达议会。官方语言为英语、格林納達克里奧爾語英語。人口约 114,299 人(2023 年)。面积约 349 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcABC7 Los Angeles
Caribbean National Weekly
WJTV
Holmes Community College
袖珍国家
格林纳达是袖珍国家。首都圣乔治。立法机关为格林纳达议会。官方语言为英语、格林納達克里奧爾語英語。人口约 114,299 人(2023 年)。面积约 349 平方公里。
保守主义
现任政府首脑所属政党
自由主义
国家元首 · monarch of Grenada