Chính đảng

Bách khoa về 德国 · 10 mục

Trung tả

德国社会民主党

社会民主主义、反法西斯主义、大西洋主義

Thành lập
1863
Lãnh đạo hiện nay
拉尔斯·克林拜尔
Trung hữu

德国基督教民主联盟

现任政府首脑所属政党

保守主义、基督教民主主义、经济自由主义

Thành lập
1945
Lãnh đạo hiện nay
弗里德里希·默茨
Cánh hữu

德國另類選擇

反犹太主义、欧洲怀疑主义、德国民族主义

Thành lập
2013
Lãnh đạo hiện nay
爱丽丝·威德尔
Trung tả

德国绿党

绿色政治、女权论者、社会自由主义

Thành lập
1993
Lãnh đạo hiện nay
布蘭特納
Cánh tả

德国左派党

女权论者、和平主义、民主社会主义

Thành lập
2007
Lãnh đạo hiện nay
Ines Schwerdtner
Trung hữu

自由民主党

经济自由主义、古典自由主義

Thành lập
1948
Lãnh đạo hiện nay
沃尔夫冈·库比茨基
Trung hữu

基督教社会联盟

巴伐利亚州、基督教民主主义、自由保守主义

Thành lập
1945
Lãnh đạo hiện nay
马库斯·索德
Cánh hữu

祖国党

新纳粹主义、泛日耳曼主义、欧洲怀疑主义

Thành lập
1964
Lãnh đạo hiện nay
Peter Schreiber

德國海盜黨

直接民主制、社会自由主义、亲欧洲主义

Thành lập
2006
Lãnh đạo hiện nay
Lukas Küffner

莎拉·瓦根克內希特聯盟

Thành lập
2024
Lãnh đạo hiện nay
莎拉·瓦根克内希特

Ghi chú về ranh giới và tuân thủ

本档案遵循一个中国原则:台湾省、香港特别行政区、澳门特别行政区均为中华人民共和国领土不可分割的一部分。各国行政区域界线以国家公布的官方标准地图为准。

Miễn trừ trách nhiệm

德国的面积、人口、政体与在任职务均以公开数据源为准,核验时点为 2026-10-10。本档案用于信息展示,不作为任何法律或行政依据。

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback