冈比亚
主权国家
冈比亚是主权国家。首都班珠尔。政体为共和制。立法机关为冈比亚国民议会。官方语言为英语。人口约 2,639,916 人(2021 年)。面积约 11,300 平方公里。
- Trung tâm hành chính
- 班珠尔
- Dân số
- 2,639,916
- Diện tích
- 11,300 km²
- Đơn vị tiền tệ
- 冈比亚达拉西
- Ngôn ngữ chính thức
- 英语
- Châu lục
- Africa
- Mã hành chính
- GMB
冈比亚是主权国家。首都班珠尔。政体为共和制。立法机关为冈比亚国民议会。官方语言为英语。人口约 2,639,916 人(2021 年)。面积约 11,300 平方公里。
Tiêu đề trực tiếp và tin theo chủ đề (chính trị, kinh doanh, quốc phòng, công nghệ, văn hoá, thể thao) lấy từ các nguồn tin chính của khu vực, kèm danh bạ truyền thông dựng từ hồ sơ.
Vào mụcBách khoa khu vực: tổng quan, thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, đài phát thanh truyền hình và truyền thông, dữ liệu và nguồn.
Vào mụcOpinio Juris
Catholic Relief Services | CRS
United Nations Population Fund
WHO | Regional Office for Africa
主权国家
冈比亚是主权国家。首都班珠尔。政体为共和制。立法机关为冈比亚国民议会。官方语言为英语。人口约 2,639,916 人(2021 年)。面积约 11,300 平方公里。
权威主义、宗教保守主义
现任政府首脑所属政党
自由民主制、社会自由主义、宪政主义
国家元首 · 甘比亞總統 / 政府首脑 · 甘比亞總統