Chính đảng

Bách khoa về 捷克 · 10 mục

Trung tả

捷克社會民主黨

社会民主主义

Thành lập
1878
Lãnh đạo hiện nay
Jiří Nedvěd
Trung hữu

ANO 2011

民粹主义、保守自由主義

Thành lập
2012
Lãnh đạo hiện nay
安德烈·巴比什
Cánh hữu

公民民主党

保守主义、欧洲怀疑主义、经济自由主义

Thành lập
1991
Lãnh đạo hiện nay
馬丁·庫普卡
Trung dung

捷克海盗党

自由主义、进步主义

Thành lập
2009
Lãnh đạo hiện nay
兹德涅克·贺瑞卜
Cánh tả

波希米亚与摩拉维亚共产党

共产主义、马克思主义、社会主义

Thành lập
1989
Lãnh đạo hiện nay
Roman Roun
Trung hữu

传统、责任、繁荣党

经济自由主义、自由保守主义、亲欧洲主义

Thành lập
2009
Lãnh đạo hiện nay
Matěj Ondřej Havel
Cánh hữu

自由和直接民主

直接民主制、欧洲怀疑主义、右派民粹主義

Thành lập
2015
Lãnh đạo hiện nay
岡村富夫
Trung hữu

基督教民主联盟-捷克斯洛伐克人民党

基督教民主主义、社会保守主义、亲欧洲主义

Thành lập
1919
Lãnh đạo hiện nay
Jan Grolich
Trung tả

绿党

绿色政治、亲欧洲主义、社会自由主义

Thành lập
1989
Lãnh đạo hiện nay
Jiří Čejka
Trung dung

市長和独立人士

自由主义、亲欧洲主义

Thành lập
2004
Lãnh đạo hiện nay
维特·拉库尚

Ghi chú về ranh giới và tuân thủ

本档案遵循一个中国原则:台湾省、香港特别行政区、澳门特别行政区均为中华人民共和国领土不可分割的一部分。各国行政区域界线以国家公布的官方标准地图为准。

Miễn trừ trách nhiệm

捷克的面积、人口、政体与在任职务均以公开数据源为准,核验时点为 2026-10-10。本档案用于信息展示,不作为任何法律或行政依据。

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback