乍得

Quốc giaDữ liệu công khai · có thể truy nguyên

乍得是主权国家。首都恩贾梅纳。立法机关为乍得國民議會。官方语言为法语、阿拉伯语。人口约 19,319,064 人(2023 年)。面积约 1,284,000 平方公里。

Tên chính thức
乍得
Trung tâm hành chính
恩贾梅纳
Dân số
19,319,064
Diện tích
1,284,000 km²
Đơn vị tiền tệ
中非非洲金融共同体法郎
Châu lục
Africa

Mục của cổng

Mới nhất tại Bách khoa

Thêm

乍得

主权国家

乍得是主权国家。首都恩贾梅纳。立法机关为乍得國民議會。官方语言为法语、阿拉伯语。人口约 19,319,064 人(2023 年)。面积约 1,284,000 平方公里。

Trung tâm hành chính
恩贾梅纳
Dân số
19,319,064
Diện tích
1,284,000 km²
Đơn vị tiền tệ
中非非洲金融共同体法郎
Ngôn ngữ chính thức
法语 · 阿拉伯语
Châu lục
Africa
Mã hành chính
TCD

爱国拯救运动

民族主义

Thành lập
1990

查德變革與協和陣線

Thành lập
2016

穆罕默德·伊德里斯·德比

国家元首 · 乍得总统 / 政府首脑 · 乍得总统

Tính đến
2026-10-10
Nhiệm kỳ
2021 年 4 月 20 日起

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback