Chính đảng

Bách khoa về 加拿大 · 10 mục

Trung tả

加拿大自由党

现任政府首脑所属政党

自由主义、社会自由主义、自由派

Thành lập
1861
Lãnh đạo hiện nay
马克·卡尼
Cánh tả

新民主党

社会民主主义

Thành lập
1961
Lãnh đạo hiện nay
艾維·路易斯
Cánh hữu

加拿大保守党

保守主义

Thành lập
2003
Lãnh đạo hiện nay
皮埃尔·普瓦列弗尔
Trung tả

魁人政團

社会民主主义、共和主义、魁北克独立运动

Thành lập
1991
Lãnh đạo hiện nay
伊夫-弗朗索瓦·布朗谢
Trung tả

魁北克人党

社会民主主义、经济民族主义、共和主义

Thành lập
1967
Lãnh đạo hiện nay
保羅·聖皮耶·普拉蒙東

加拿大绿党

女权论者、绿色政治

Thành lập
1983
Lãnh đạo hiện nay
伊丽莎白·梅伊
Cánh tả

加拿大共产党

共产主义、马克思列宁主义

Thành lập
1921
Trung hữu

魁北克自由黨

自由主义、联邦主义、Canadian nationalism

Thành lập
1867
Lãnh đạo hiện nay
帕勃罗·罗德里格斯
Cánh hữu

加拿大人民党

保守主义、自由意志主义、右派民粹主義

Thành lập
2018
Trung hữu

安大略進步保守黨

保守主义、紅色托利、藍色托利

Thành lập
1854
Lãnh đạo hiện nay
道格·福特

Ghi chú về ranh giới và tuân thủ

本档案遵循一个中国原则:台湾省、香港特别行政区、澳门特别行政区均为中华人民共和国领土不可分割的一部分。各国行政区域界线以国家公布的官方标准地图为准。

Miễn trừ trách nhiệm

加拿大的面积、人口、政体与在任职务均以公开数据源为准,核验时点为 2026-10-10。本档案用于信息展示,不作为任何法律或行政依据。

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback