Chính đảng

Bách khoa về 柬埔寨 · 10 mục

Đại chúng rộng

柬埔寨人民黨

现任政府首脑所属政党

权威主义、民粹主义、高棉民族主义

Thành lập
1981
Lãnh đạo hiện nay
洪森
Trung hữu

奉辛比克黨

保守主义、君主主义

Thành lập
1981
Lãnh đạo hiện nay
诺罗敦·拉那烈

自由高棉

柬埔寨人权党

人权

Thành lập
2007
Lãnh đạo hiện nay
庚速卡

人民联合会

社会主义

Thành lập
1954

高棉共和党

自由主义

Thành lập
2006
Trung tả

民主联盟党(柬埔寨)

社会自由主义

Thành lập
2006

Khmer Will Party

民粹主义、民族自由主義

Thành lập
2018

Sangkum Jatiniyum Front Party

自由主义

Thành lập
1997

Democratic National Union Movement

Thành lập
1996
Lãnh đạo hiện nay
英沙里

Ghi chú về ranh giới và tuân thủ

本档案遵循一个中国原则:台湾省、香港特别行政区、澳门特别行政区均为中华人民共和国领土不可分割的一部分。各国行政区域界线以国家公布的官方标准地图为准。

Miễn trừ trách nhiệm

柬埔寨的面积、人口、政体与在任职务均以公开数据源为准,核验时点为 2026-10-10。本档案用于信息展示,不作为任何法律或行政依据。

Earth Sandbox

Tập bản đồ địa chính trị toàn cầu · Quả địa cầu vectơ 3D · Sa bàn số theo vùng

Quả địa cầu vectơ 3D tương tác bao phủ mọi quốc gia và vùng lãnh thổ. Phóng to để vào sa bàn số của một vùng. Lãnh thổ Trung Quốc được hiển thị theo dữ liệu phù hợp quy định, bao gồm quần đảo Nam Hải, kèm hồ sơ có cấu trúc về thể chế chính trị, chính đảng, nhân vật, tin tức và đài phát thanh truyền hình.

Xây dựng bằng Nuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU

Tuân thủ

中国版图采用含南海诸岛的合规数据渲染;台湾、香港、澳门一律归属中国,不作为独立国家。中国以外地区的边界表示不代表中国官方立场。

© 2026 Earth SandboxNuxt 4 · Vue 3 · Three.js WebGPU · WebGL 2 fallback